menu_book
見出し語検索結果 "tổ chức" (1件)
tổ chức
日本語
動行う
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
swap_horiz
類語検索結果 "tổ chức" (2件)
ban tổ chức chính phủ
日本語
名政府組織委員会
cơ cấu (tổ chức)
日本語
名仕組み
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
format_quote
フレーズ検索結果 "tổ chức" (5件)
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)